NgonNguViet.comLearn Vietnamese with AI🇻🇳 📗Lessons
0

Which language are you learning?

One account for all ten. Your streak and miles carry across.

Back to NgonNgu.com →

(có) phải… không? / phải không?: is it…? right?

VietnameseA1 — BeginnerSaying what something is
PatternS + có phải là + N + không? · statement + phải không?

How it works

With là-sentences, the yes/no question is S + có phải là + N + không?: Anh có phải là người Mỹ không? 'Are you American?' You can also put phải không? at the end of any statement to check: Anh là người Mỹ, phải không? 'You're American, right?' Answers: Phải / Vâng / Đúng rồi (yes) or Không phải (no). Mistake: Anh có là người Mỹ không? — có cannot go before là. Also common: …đúng không? = 'right?'

Examples

Chị có phải là cô giáo không?Are you a teacher?
Đây là nhà anh, phải không?This is your house, right?
Hôm nay là thứ Hai, đúng không? — Đúng rồi.Today is Monday, right? — That's right.
Practise this point with instant checkingInteractive lesson · 5 minutes · free
›

Practice (8)

Choose
Choose the correct question: 'Is he Vietnamese?'
  • Anh ấy có người Việt không?
  • Anh ấy có là người Việt không?
  • Anh ấy là người Việt có không?
  • Anh ấy có phải là người Việt không?
Show answer
Answer: Anh ấy có phải là người Việt không?
For là-sentences use có phải là… không. Có là… is a typical error.
Choose
Bạn là sinh viên, phải không? — 'Yes.'
  • Có.
  • Được.
  • Phải.
  • Là.
Show answer
Answer: Phải.
Answer a phải không question with phải, vâng or đúng rồi.
Choose
Đây là xe của chị, phải không? — 'No.'
  • Không là.
  • Chưa.
  • Không có.
  • Không phải.
Show answer
Answer: Không phải.
No to a là/phải question: không phải.
Choose
Which tag means 'right?' just like phải không?
  • có không?
  • à không?
  • là không?
  • đúng không?
Show answer
Answer: đúng không?
Đúng không? (literally 'correct, no?') works the same as phải không?
Fill in
Cô ấy __ là bác sĩ không?
Hint: Is she a doctor?
Show answer
Answer: có phải
Có phải là… không? is the yes/no question for là.
Fill in
Anh là anh Nam, __ không?
Hint: You are Nam, right?
Show answer
Answer: phải / đúng
Statement + phải không? / đúng không? checks information.
Put in order
Put in order: Is this your bag?
  • Đây
  • túi của bạn
  • có phải là
  • không?
Show answer
Answer: Đây có phải là túi của bạn không?
Có phải là + noun + không?
Put in order
Put in order: You are tired, right?
  • mệt,
  • Bạn
  • không?
  • phải
Show answer
Answer: Bạn mệt, phải không?
Statement first, then phải không?

More in this topic: Saying what something is

← All grammar points