không phải (là): A is not B
VietnameseA1 — BeginnerSaying what something is
PatternA + không phải (là) + N
How it works
To say 'A is not B' with a noun, use không phải là (là is often dropped): Tôi không phải (là) bác sĩ. Do NOT say không là — it is wrong in this meaning. For adjectives you just use không: Tôi không mệt. The short answer to a là-question is Không phải or Vâng/Phải. Mistake: Tôi không là người Pháp. Also, không phải alone can mean 'it's not that…' / 'not right': Không phải, tôi là người Úc.
Examples
Tôi không phải là người Pháp.I am not French.
Đây không phải nhà tôi.This is not my house.
Anh là sinh viên à? — Không phải, tôi đi làm rồi.Are you a student? — No, I already work.
Practise this point with instant checkingInteractive lesson · 5 minutes · free
›
Practice (8)
Choose
Choose the correct sentence: 'I am not a teacher.'
- Tôi không phải là giáo viên.
- Tôi không giáo viên.
- Tôi là không giáo viên.
- Tôi không là giáo viên.
Show answer
Answer: Tôi không phải là giáo viên.
Negating là before a noun needs không phải (là). Không là is a typical learner error.
Negating là before a noun needs không phải (là). Không là is a typical learner error.
Choose
Choose the correct sentence: 'She is not busy.'
- Cô ấy là không bận.
- Cô ấy không phải bận.
- Cô ấy không bận.
- Cô ấy không phải là bận.
Show answer
Answer: Cô ấy không bận.
Bận is an adjective: just không + adjective. Không phải is for nouns.
Bận is an adjective: just không + adjective. Không phải is for nouns.
Choose
Bạn là người Đức à? — 'No, I am Swiss.'
- Không có, tôi là người Thụy Sĩ.
- Không phải, tôi là người Thụy Sĩ.
- Không là, tôi là người Thụy Sĩ.
- Chưa, tôi là người Thụy Sĩ.
Show answer
Answer: Không phải, tôi là người Thụy Sĩ.
Không phải = 'not so' answers a là-question. Chưa means 'not yet'.
Không phải = 'not so' answers a là-question. Chưa means 'not yet'.
Choose
Which word can be dropped? 'Đây không phải là xe của tôi.'
- không
- là
- xe
- phải
Show answer
Answer: là
Là after không phải is optional: Đây không phải xe của tôi.
Là after không phải is optional: Đây không phải xe của tôi.
Fill in
Anh ấy __ người Việt.
Hint: He is not Vietnamese.
Show answer
Answer: không phải là / không phải
Noun predicate → không phải (là).
Noun predicate → không phải (là).
Fill in
Hôm nay tôi __ mệt.
Hint: I am not tired today.
Show answer
Answer: không
Adjective → just không.
Adjective → just không.
Put in order
Put in order: This is not my phone.
- của tôi.
- điện thoại
- Đây
- không phải
Show answer
Answer: Đây không phải điện thoại của tôi.
Đây + không phải + noun.
Đây + không phải + noun.
Put in order
Put in order: We are not doctors.
- bác sĩ.
- không phải là
- Chúng tôi
Show answer
Answer: Chúng tôi không phải là bác sĩ.
Không phải là before the noun.
Không phải là before the noun.