NgonNguViet.comLearn Vietnamese with AI🇻🇳 📗Lessons
0

Which language are you learning?

One account for all ten. Your streak and miles carry across.

Back to NgonNgu.com →

đừng, không được: don't

VietnameseA2 — Elementary VietnameseCommands, requests and suggestions
PatternĐừng + V · (S) + không được + V

How it works

Đừng + verb is 'don't' — a request or advice: Đừng lo 'Don't worry', Anh đừng đi 'Don't go'. Không được + verb is stronger, a rule or prohibition: Không được hút thuốc 'No smoking', Con không được nói dối 'You must not lie'. Cấm (forbid) appears on signs. Mistake: using không for 'don't' commands (Không lo! sounds wrong) or đừng with a past action.

Examples

Đừng lo, mọi việc sẽ ổn.Don't worry, everything will be fine.
Em đừng khóc nữa.Don't cry anymore.
Ở đây không được chụp ảnh.Taking photos is not allowed here.
Practise this point with instant checkingInteractive lesson · 5 minutes · free
›

Practice (8)

Choose
Comforting a friend: 'Don't be sad.'
  • Không buồn.
  • Không được buồn.
  • Buồn đừng.
  • Đừng buồn.
Show answer
Answer: Đừng buồn.
Gentle 'don't' = đừng. Không được would sound like a strict rule.
Choose
A museum sign: 'No touching.'
  • Đừng sờ vào hiện vật nhé.
  • Sờ vào hiện vật đừng.
  • Không sờ vào hiện vật à.
  • Không được sờ vào hiện vật.
Show answer
Answer: Không được sờ vào hiện vật.
Rules and signs use không được (or cấm).
Choose
Choose the correct sentence: 'Don't forget to call me.'
  • Đừng quên gọi cho tôi.
  • Quên đừng gọi cho tôi.
  • Không quên gọi cho tôi.
  • Đừng gọi quên cho tôi.
Show answer
Answer: Đừng quên gọi cho tôi.
Đừng + V. Không alone does not make a command.
Choose
Parent to child: 'You must not play with fire.'
  • Con không được nghịch lửa.
  • Con nghịch lửa không được à.
  • Con không nên được nghịch lửa.
  • Con không phải nghịch lửa.
Show answer
Answer: Con không được nghịch lửa.
Strong prohibition: không được. Không phải = don't have to.
Fill in
__ đi, ở lại ăn cơm đã.
Hint: Don't go, stay for dinner first.
Show answer
Answer: Đừng
Đừng + V = don't.
Fill in
Học sinh không __ dùng điện thoại trong giờ học.
Hint: Students may not use phones during class.
Show answer
Answer: được
Rule → không được + V.
Put in order
Put in order: Don't tell anyone.
  • Đừng
  • nói
  • ai.
  • với
Show answer
Answer: Đừng nói với ai.
Đừng + V; với ai here = to anyone.
Put in order
Put in order: Don't drive too fast.
  • lái xe
  • nhanh quá.
  • đừng
  • Anh
Show answer
Answer: Anh đừng lái xe nhanh quá.
Subject + đừng + V.

More in this topic: Commands, requests and suggestions

← All grammar points