thống kê
VietnameseB1Meaning
- statistics
Example sentences
Tôi không nhớ các số liệu thống kê.I don't remember the statistics.
Hôm nay tôi sẽ nói về số liệu thống kê.I'm going to talk about statistics today.
Những thống kê này không chứng minh được gì cả.Those statistics prove nothing.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 22 · 5 min · free
›