tích tắc
VietnameseB2Meaning
- tick-tock; instant
Example sentences
Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the wall.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 31 · 5 min · free
›