NgonNguViet.comLearn Vietnamese with AI🇻🇳 📗Lessons
0

Which language are you learning?

One account for all ten. Your streak and miles carry across.

Back to NgonNgu.com →

V + được: can, be able to, be allowed

VietnameseA2 — Elementary VietnameseCan, must, should
PatternS + V + (O) + được · S + không + V + được

How it works

In speech, ability and permission are usually V + được at the end: Tôi nói được tiếng Việt 'I can speak Vietnamese'. Negative: không + V + được: Tôi không ngủ được 'I can't sleep'. Questions: …được không? Ăn được không? 'Can I/you eat it?' Được không? alone = 'Is that OK?' Có thể and được can combine: có thể… được. Mistake: putting được before the verb here (được nói) — that is the passive/'get to' meaning (B1).

Examples

Anh ấy lái xe được.He can drive.
Ồn quá, tôi không ngủ được.It's too noisy, I can't sleep.
Tôi ngồi đây được không?Can I sit here?
Practise this point with instant checkingInteractive lesson · 5 minutes · free
›

Practice (8)

Choose
Choose the correct sentence: 'I can't eat spicy food.'
  • Tôi không ăn cay được.
  • Tôi không được ăn cay được.
  • Tôi ăn được không cay.
  • Tôi được không ăn cay.
Show answer
Answer: Tôi không ăn cay được.
Không + V + O + được = cannot. Không được ăn cay would mean 'not allowed to eat spicy'.
Choose
'Tôi ngồi đây được không?' asks…
  • where to sit
  • whether you sat here
  • permission to sit
  • if the seat is broken
Show answer
Answer: permission to sit
…được không? asks if something is OK/possible.
Choose
Choose the correct sentence: 'She can speak French.'
  • Cô ấy nói tiếng Pháp không được.
  • Cô ấy được nói tiếng Pháp.
  • Cô ấy nói được tiếng Pháp.
  • Được cô ấy nói tiếng Pháp.
Show answer
Answer: Cô ấy nói được tiếng Pháp.
V + được after the verb = can. Được nói before = gets to / is allowed to speak.
Choose
You suggest a time: '3 pm — is that OK?'
  • Ba giờ chiều được không?
  • Ba giờ chiều có được là?
  • Ba giờ chiều không được à được?
  • Được ba giờ chiều không là?
Show answer
Answer: Ba giờ chiều được không?
Được không? = Is that OK?
Fill in
Em đọc __ chữ này không?
Hint: Can you read this word?
Show answer
Answer: được
V + được + O? also works: đọc được chữ này không?
Fill in
Tôi quên mật khẩu, không vào __.
Hint: I forgot my password, I can't log in.
Show answer
Answer: được
Không + V + được = cannot.
Put in order
Put in order: Can you hear me?
  • được
  • không?
  • nghe
  • Anh
Show answer
Answer: Anh nghe được không?
V + được + không?
Put in order
Put in order: I can't open the door.
  • Tôi
  • không
  • cửa.
  • mở được
Show answer
Answer: Tôi không mở được cửa.
Không + V + được + O (or V + O + được).

More in this topic: Can, must, should

← All grammar points