V + được: can, be able to, be allowed
VietnameseA2 — Elementary VietnameseCan, must, should
PatternS + V + (O) + được · S + không + V + được
How it works
In speech, ability and permission are usually V + được at the end: Tôi nói được tiếng Việt 'I can speak Vietnamese'. Negative: không + V + được: Tôi không ngủ được 'I can't sleep'. Questions: …được không? Ăn được không? 'Can I/you eat it?' Được không? alone = 'Is that OK?' Có thể and được can combine: có thể… được. Mistake: putting được before the verb here (được nói) — that is the passive/'get to' meaning (B1).
Examples
Anh ấy lái xe được.He can drive.
Ồn quá, tôi không ngủ được.It's too noisy, I can't sleep.
Tôi ngồi đây được không?Can I sit here?
Practise this point with instant checkingInteractive lesson · 5 minutes · free
›
Practice (8)
Choose
Choose the correct sentence: 'I can't eat spicy food.'
- Tôi không ăn cay được.
- Tôi không được ăn cay được.
- Tôi ăn được không cay.
- Tôi được không ăn cay.
Show answer
Answer: Tôi không ăn cay được.
Không + V + O + được = cannot. Không được ăn cay would mean 'not allowed to eat spicy'.
Không + V + O + được = cannot. Không được ăn cay would mean 'not allowed to eat spicy'.
Choose
'Tôi ngồi đây được không?' asks…
- where to sit
- whether you sat here
- permission to sit
- if the seat is broken
Show answer
Answer: permission to sit
…được không? asks if something is OK/possible.
…được không? asks if something is OK/possible.
Choose
Choose the correct sentence: 'She can speak French.'
- Cô ấy nói tiếng Pháp không được.
- Cô ấy được nói tiếng Pháp.
- Cô ấy nói được tiếng Pháp.
- Được cô ấy nói tiếng Pháp.
Show answer
Answer: Cô ấy nói được tiếng Pháp.
V + được after the verb = can. Được nói before = gets to / is allowed to speak.
V + được after the verb = can. Được nói before = gets to / is allowed to speak.
Choose
You suggest a time: '3 pm — is that OK?'
- Ba giờ chiều được không?
- Ba giờ chiều có được là?
- Ba giờ chiều không được à được?
- Được ba giờ chiều không là?
Show answer
Answer: Ba giờ chiều được không?
Được không? = Is that OK?
Được không? = Is that OK?
Fill in
Em đọc __ chữ này không?
Hint: Can you read this word?
Show answer
Answer: được
V + được + O? also works: đọc được chữ này không?
V + được + O? also works: đọc được chữ này không?
Fill in
Tôi quên mật khẩu, không vào __.
Hint: I forgot my password, I can't log in.
Show answer
Answer: được
Không + V + được = cannot.
Không + V + được = cannot.
Put in order
Put in order: Can you hear me?
- được
- không?
- nghe
- Anh
Show answer
Answer: Anh nghe được không?
V + được + không?
V + được + không?
Put in order
Put in order: I can't open the door.
- Tôi
- không
- cửa.
- mở được
Show answer
Answer: Tôi không mở được cửa.
Không + V + được + O (or V + O + được).
Không + V + được + O (or V + O + được).