vớ
VietnameseB1Meaning
- socks (southern); to grab
Example sentences
Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.Please put socks in the basket.
Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.Don't ever hook up with bad guys.
Tôi không có nổi một đôi vớ sạch sẽ.I don't have any clean socks.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 27 · 5 min · free
›