cún
VietnameseB1Meaning
- puppy
Example sentences
Mẹ đã mua cho chúng tôi một con cún.Mother bought us a puppy.
Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún.Mother bought us a puppy.
Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.The puppy was wagging its tail.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 27 · 5 min · free
›