tự động
VietnameseB1Meaning
- automatic
Example sentences
Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.This vending machine isn't working.
Đấy là quy trình tự động.That's an automatic process.
Nó đã tự động xảy ra.It happened automatically.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 3 · 5 min · free
›