ngủ say
VietnameseB1Meaning
- to sleep soundly
Example sentences
Anh ấy ngủ say như một đứa bé.He's sleeping like a baby.
Anh ấy ngủ say như chết.He sleeps like a log.
Anh ấy đã ngủ say và không thể đánh thức dậy được.He was in a deep sleep and couldn't be woken.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 6 · 5 min · free
›