người ngoài hành tinh
VietnameseB1Meaning
- alien
Example sentences
Người bạn thân của tôi là người ngoài hành tinh.My best friend is an alien.
Tom là người ngoài hành tinh.Tom is an alien.
Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!I swear, I saw an alien!
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 23 · 5 min · free
›