cua
VietnameseB2Meaning
- crab
Example sentences
Anh ấy bắt được một con cua.He caught a crab.
Chúng tôi đã mua cua sống cho bữa tối.We bought live crabs for dinner.
Cô ấy đang bóc yếm cua.She is peeling crab shells.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 7 · 5 min · free
›