che giấu
VietnameseB1Meaning
- to conceal
Example sentences
Họ có điều gì phải che giấu không?Do they have something to hide?
Có những lúc chúng ta phải che giấu sự thật.There are times when we have to hide the truth.
Có những lúc mà chúng ta phải che giấu đi sự thật.There are times when we have to hide the truth.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 23 · 5 min · free
›