bán hàng
VietnameseB1Meaning
- to sell; sales
Example sentences
Chúng ta hãy hỏi trợ lý bán hàng.Let’s ask the sales assistant.
Chúng ta hãy hỏi người bán hàng.Let’s ask the sales assistant.
Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.This vending machine isn't working.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 33 · 5 min · free
›