bác
VietnameseB1Meaning
- uncle; aunt (older than parent)
Example sentences
Layla đã ngoại tình với bác sĩ Bakir.Layla was having an affair with Dr. Bakir.
Bác sĩ không tự chữa cho mình được.A doctor cannot heal himself.
Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ.Doctors do not always live long.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonPronouns & Address · 5 min · free
›