đồng xu
VietnameseB1Meaning
- coin
Example sentences
Hãy lật ngược đồng xu lại.Let's reverse the coin.
Hãy tung đồng xu đi.Let's flip the coin.
Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.My hobby is collecting old coins.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 11 · 5 min · free
›