vứt
VietnameseB1Meaning
- to throw away
Example sentences
Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.Throw that milk away. It's already sour.
Tôi có thể vứt cái này ra ngoài được không?Can I throw this out?
Bạn đã vứt chúng đi đâu?Where did you throw them away?
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 17 · 5 min · free
›