vận động viên
VietnameseB1Meaning
- athlete
Example sentences
Tôi muốn trở thành vận động viên bơi lội.I want to be a swimmer.
Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.He's an Olympic medal winner.
Tom trước đây là một vận động viên thể hình.Tom is a former bodybuilder.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 21 · 5 min · free
›