vô phương cứu chữa
VietnameseB2Meaning
- incurable; hopeless
Example sentences
Anh ta ngu đến vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.
Ông ấy ngu đến mức vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.
Anh ta là một kẻ ngốc đến vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 29 · 5 min · free
›