truyền hình
VietnameseB1Meaning
- television
Example sentences
Phim này đã được phát trên truyền hình.That movie was shown on television.
Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?Do you watch Korean dramas?
Tôi thích xem phim truyền hình Hàn Quốc trên tivi.I like to watch Korean dramas on TV.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 6 · 5 min · free
›