trở thành
VietnameseA1Meaning
- to become
Example sentences
Tất cả đều đã trở thành công cốc.It all came to nothing.
Bạn có muốn trở thành một công chúa?Do you want to be a princess?
Thật tốt khi trở thành người chiến thắng.It is good to be a winner.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 7 · 5 min · free
›