thử thách
VietnameseA2Meaning
- challenge
Example sentences
Anh ấy tự thử thách mình hằng ngày.He challenges himself daily.
Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.We accept your challenge.
Không ai thử thách chúng ta cả.Nobody challenged us.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A2 · 13 · 5 min · free
›