tháng sáu
VietnameseB1Meaning
- June
Example sentences
Năm học này kết thúc vào tháng Sáu.The school year ends in June.
Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.In June, it rains day after day.
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Today is June 18th and it is Muiriel's birthday!
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 29 · 5 min · free
›