tự nguyện
VietnameseB2Meaning
- voluntary
Example sentences
Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.He's supporting you voluntarily.
Anh ấy đang hỗ trợ bạn một cách tự nguyện.He's supporting you voluntarily.
Tôi rất hy vọng rằng tôi đã không bắt buộc anh, mà chính anh đã tự nguyện đến cùng tôi.I very much hope that I did not pressure him, but that he came with us of his own volition.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 5 · 5 min · free
›