tổng hợp
VietnameseB2Meaning
- to synthesize; general
Example sentences
Những cái kia là ngọc trai tổng hợp hay là ngọc trai nuôi cấy?Are those synthetic or cultured pearls?
Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.List data can easily be totalled using the automatic sum function.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 12 · 5 min · free
›