phòng khách
VietnameseA2Meaning
- living room
Example sentences
Cái ti vi được đặt ở phòng khách.The television is in the living room.
Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.Tom is in the living room watching TV.
Tom đang xem ti-vi trong phòng khách.Tom is in the living room watching TV.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonFamily & Home · 5 min · free
›