pháp luật
VietnameseB1Meaning
- law
Example sentences
Anh ấy đã vi phạm pháp luật.He broke the law.
Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.He is an authority on criminal law.
Anh ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.He is an authority on criminal law.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 31 · 5 min · free
›