những
VietnameseA1Meaning
- (plural marker)
Example sentences
Ở nhà bạn làm những công việc gì?What chores do you do at home?
Những cái bút chì này là của bạn.These pencils are yours.
Đây là quyển sách về những vì sao.This is a book about stars.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 1 · 5 min · free
›