ngu ngốc
VietnameseB1Meaning
- stupid; foolish
Example sentences
Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.I am not any more foolish than you are.
Tôi không nghĩ là bạn ngu ngốc.I don't think you're stupid.
Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.I know that Tom isn't stupid.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 4 · 5 min · free
›