nghỉ ngơi
VietnameseA2Meaning
- to rest
Example sentences
Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?Shall we take a short rest?
Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơiYou're sick. You have to rest.
Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.You're sick. You have to rest.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonHealth & Body · 5 min · free
›