nghĩ tới
VietnameseB1Meaning
- to think of
Example sentences
Đó không phải là điều tôi đang nghĩ tới.This isn't what I was thinking of.
Đó không phải là điều mà tôi đang nghĩ tới.This isn't what I was thinking of.
Tôi không thể không nghĩ tới cái cảnh đó trong bộ phim.I can't help thinking about that scene in the movie.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 35 · 5 min · free
›