nội dung
VietnameseB1Meaning
- content
Example sentences
Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 24 · 5 min · free
›