mà
VietnameseA1Meaning
- but; that, which
Example sentences
Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.I can only wait.
Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?What keeps you up so late?
Đó không phải những gì mà Tom nói.That's not what Tom said.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonTones & Greetings · 5 min · free
›