khi nào
VietnameseA1Meaning
- when (question)
Example sentences
Khi nào chúng tôi ăn ? tôi đang đóiWhen are we eating? I'm hungry!
Bạn thăm Kyoto lần cuối cùng khi nào?When did you visit Kyoto last?
"Tôi có bạn trai." "Từ khi nào thế?""I have a boyfriend." "Since when?"
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 7 · 5 min · free
›