khi
VietnameseA1Meaning
- when (not a question)
Example sentences
Khi nào chúng tôi ăn ? tôi đang đóiWhen are we eating? I'm hungry!
Tom gặp khó khăn khi ăn bằng đũa.Tom has trouble eating with chopsticks.
Tom thở phào khi nghe được điều đó.Tom was relieved to hear that.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 2 · 5 min · free
›