kỹ thuật
VietnameseB1Meaning
- technique; technology
Example sentences
Tôi không biết nhiều về mấy thứ kỹ thuật.I don't know a lot of technical stuff.
Đừng đụng vào máy ảnh kỹ thuật số của tôi hoặc tôi sẽ đánh bạn đấy.Don’t touch my digital camera or I’ll hit you.
Tôi không biết nhiều về kỹ thuật, thế nên tôi không thể sửa chiếc máy vi tính.I don't know a lot of technical stuff, so I can't repair the computer.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 20 · 5 min · free
›