huy chương
VietnameseB2Meaning
- medal
Example sentences
Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.He's an Olympic medal winner.
Anh ấy đã giành được ba huy chương vàng Olympic.He won three Olympic gold medals.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 23 · 5 min · free
›