hộp thư
VietnameseB2Meaning
- mailbox
Example sentences
Tôi để chỉa khóa trong hộp thư của bạn.I left the key in your mailbox.
Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.He knows how to check his e-mail box.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 24 · 5 min · free
›