hàng ngày
VietnameseB1Meaning
- daily
Example sentences
Đội ngũ được huấn luyện hàng ngày.The team is trained daily.
Mọi thứ thay đổi hàng ngày.Things change every day.
Sử dụng nó hàng ngày.Use it daily.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 8 · 5 min · free
›