gợi ý
VietnameseA2Meaning
- to suggest; suggestion
Example sentences
chúng tôi có thể lấy gợi ýWe can take a hint.
Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với anh ấy.I suggest you talk to him.
Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với cô ấyI suggest you talk to him.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A2 · 20 · 5 min · free
›