chứng tỏ
VietnameseB2Meaning
- to prove; to show
Example sentences
Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 18 · 5 min · free
›