chẳng hạn
VietnameseB2Meaning
- for example
Example sentences
Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.
Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.To install Linux, you must format a primary partition in a compatible format, such as EXT2 or EXT4.
Trong hoá học, nhũ tương được định nghĩa là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hoà tan với nhau, chẳng hạn như dầu và nước.In chemistry, an emulsion is defined as a mixture of two immiscible liquids, like oil and water.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 2 · 5 min · free
›