cắm sừng
VietnameseB2Meaning
- to cheat on (a partner)
Example sentences
Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước.The baroness cuckolded the baron.
Tom là một thằng bị cắm sừng.Tom's a cuckold.
Có tin đồn Tom là một kẻ bị cắm sừng.Rumor has it Tom's a cuckold.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B2 · 14 · 5 min · free
›