cưới
VietnameseA2Meaning
- to marry; wedding
Example sentences
Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô.She married her classmate.
Tôi đã cưới và có 2 đứa conI am married and have two children.
Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt?So our wedding wasn't good?
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A2 · 9 · 5 min · free
›