biết
VietnameseA1Meaning
- to know
Example sentences
Tôi không biết ý của bạn là gì.I don't know what you mean.
Tôi không còn biết phải làm gì nữa.I don't know what to do anymore.
Ai lại không biết về vấn đề này?!Who doesn't know this problem?!
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 1 · 5 min · free
›