bảng
VietnameseB1Meaning
- board; table; chart
Example sentences
Văn bản đã được chép vào bảng tạm.The text has been copied to clipboard.
Thông tin được đăng trên bảng thông báo.The information is posted on the noticeboard.
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.The English alphabet consists of 26 letters.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 2 · 5 min · free
›