bản đồ
VietnameseB1Meaning
- map
Example sentences
Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?Is that the map that Tom gave you?
Tom không giỏi xem bản đồ.Tom isn't good at reading maps.
Bản đồ ở trên tường.The map is on the wall.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 11 · 5 min · free
›