bút
VietnameseA2Meaning
- pen
Example sentences
Anh ấy đang tìm bút chì của mình.He's looking for his pencil.
Chúng tôi gọt nhọn bút chì của mình.We sharpened our pencils.
Mấy cái bút chì này là của ai?Whose pencils are these?
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A2 · 15 · 5 min · free
›