đồng hồ
VietnameseA1Meaning
- clock; watch
Example sentences
Tom đã khóc được 1 tiếng đồng hồ.Tom cried for an hour.
Họ đã đợi khoảng một tiếng đồng hồ.They waited for about an hour.
Đồng hồ của tôi bị trộm mất rồi.My watch has been stolen.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 10 · 5 min · free
›