đồ đạc
VietnameseB1Meaning
- furniture; belongings
Example sentences
Đóng gói đồ đạc của bạn đi.Pack your things.
Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.Tom started packing.
Thu dọn đồ đạc rồi đi đi.Pack your things and leave.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 13 · 5 min · free
›